stocking stuffer
Định nghĩa
Danh từ: Món quà Giáng sinh nhỏ được đặt trong chiếc tất treo đầu giường (thường là những vật nhỏ như kẹo, đồ chơi nhỏ, hoặc đồ dùng cá nhân).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua vài viên sô-cô-la làm quà nhét tất cho em gái nhỏ của tôi.)
- (Tất và son dưỡng môi là những món quà nhét tất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a perfect stocking stuffer": là món quà nhỏ lý tưởng để nhét vào tất.
- Miniature board games are perfect stocking stuffers for families. (Các trò chơi bàn mini là món quà nhét tất lý tưởng cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Stocking filler (danh từ, Anh-Anh): cách gọi khác của "stocking stuffer".
- Keychains are common stocking fillers in the UK. (Móc khóa là quà nhét tất phổ biến ở Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Christmas trinket: món đồ trang trí nhỏ dịp Giáng sinh.
- Small gift: món quà nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Christmas stocking: chiếc tất Giáng sinh (thường được treo lên để đựng quà).
- Children hang their Christmas stockings by the fireplace. (Trẻ em treo tất Giáng sinh của chúng bên lò sưởi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "stocking stuffer".